| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nâng cấp, cải thiện và sử dụng máy tính cá nhân (PC)
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 TR-A
|
Tác giả:
Trần Việt An |
Trình bày những cách sử dụng máy tính cá nhân và những ứng dụng nâng cấp của máy
|
Bản giấy
|
|
Năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP (COMA)
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Thị Phương Anh; NHDKH TS Nguyễn Tiến Hùng |
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tạo ra từ thực lực của doanh
nghiệp, đây là yếu tố nội hàm của mỗi doanh nghiệp, không chỉ được tính bằng các...
|
Bản điện tử
|
|
native language interference in writing of second-year english-majors at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Diệu Linh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Negative questions in English and Vietnamese – A contrastive analysis
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Văn Hữu; NHDKH Nguyễn Đăng Sửu, Ph.D |
This study finds out some major points such as:
- The study has analyzed and discussed a contrastive analysis of negative questions in English and...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jim Hornickel |
How to execute win-win negotiations every time, in business and in life. This book provides
|
Bản giấy
|
||
Nền tảng vững chắc chăm sóc và giáo dục mầm non : Báo cáo giám sát toàn cầu về giáo dục cho mọi người /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn phòng Unesco Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
372.21 NEN
|
Tác giả:
Unesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nền tảng vững chắc chăm sóc và giáo dục mầm non : Báo cáo giám sát toàn cầu về giáo dục cho mọi người /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn phòng Unesco Hà Nội,
Số gọi:
372.21 NEN
|
Tác giả:
Unesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Justin Clarke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New Food Product Development from Concept to Market Place
Năm XB:
2011 | NXB: CRC Press
Số gọi:
641.3 GO-W
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
New Food Product Development from Concept to Market Plac
|
Bản giấy
|
|
New Grammar practice : For Intermediate Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 WA-E
|
Tác giả:
Elaine Walker, Steve Elsworth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Grammar practice : For Pre-Intermediate Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 WA-E
|
Tác giả:
Elaine Walker, Steve Elsworth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|