| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quy định pháp luật và thực tiễn hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp ở Việt Nam
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Xuân Đông; NHDKH TS Kiều Thị Thanh |
Mục đích và phương pháp nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu đề tài: Trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về hợp đồng chuyển...
|
Bản điện tử
|
|
Quy định pháp luật về chứng minh nhân dân và hộ chiếu
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về đăng ký giao dịch bảo đảm
Năm XB:
2012 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về hồ sơ giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất theo luật đất đai năm 2013
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.59704 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định về ban hành văn bản quy phạm pháp luật tuyên truyền phổ biến và giáo dục pháp luật
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.07 QUY
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Quy định về ban hành văn bản quy phạm pháp luật tuyên truyền phổ biến và giáo dục pháp luật
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đại học Đồng Tế. Học viện xây dựng công trình Trùng Khánh. Học viện công nghiệp vật liệu xây dựng Vũ Hán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Vũ Thị Vinh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị
|
Bản giấy
|
||
Quyền tự chủ tài chính của các cơ sở giáo dục đào tạo công lập theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Hà; TS Nguyễn Văn Tuyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ cơ bản ; có sửa chữa và kèm bài tập kiểm tra /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert ; Kim Thu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ nâng cao ; có sửa chữa và kèm bài tập kiểm tra /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 AC-K
|
Tác giả:
Patricia Ackert ; Kim Thu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng nói, giao tiếp và thuyết trình : Cho cán bộ Đoàn thanh niên /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
808.5 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
RTI and the adolescent reader : Responsive literacy instruction in secondary schools /
Năm XB:
2011 | NXB: Teachers College Press
Số gọi:
373.190973 BR-W
|
Tác giả:
William G. Brozo ; Foreword: Richard L. Alington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|