| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vietnamese Folktales : Song ngữ Việt-Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thắng, Jim Lawson |
Các truyện được tuyển chọn đều căn cứ theo những văn bản được xem là mẫu mực nhất hiện nay trong lĩnh vực truyện dân gian hiện nay. Bản tiếng anh...
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese Folktales : Truyện dân gian Việt Nam /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thắng, Jim Lawson |
Các truyện được tuyển chọn đều căn cứ theo những văn bản được xem là mẫu mực nhất hiện nay trong lĩnh vực truyện dân gian hiện nay. Bản tiếng anh...
|
Bản giấy
|
|
Voi trong đời sống văn hoá người M'nông
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.095976 TR-V
|
Tác giả:
Trần Tấn Vịnh |
Tìm hiểu truyền thống nuôi voi của người M'nông. Những khám phá, cảm nhận thú vị về con voi trong lễ nghi, phong tục M'nông nói riêng và đồng bào...
|
Bản giấy
|
|
Vũ Trọng Phụng: những tác phẩm tiêu biểu
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hữu Tá sưu tầm, tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lù Dín Siềng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
White working class : Overcoming class cluelessness in America /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
305.56208909073 WI-J
|
Tác giả:
Joan C. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anita Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống đăng ký hồ sơ xét công nhận đặt tiêu chuẩn chức danh GS/PGS phiên bản 2.0
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 ND-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Thành; GVHD: Ths. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống điểm danh sinh viên dựa trên nhận diện khuôn mặt /
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Vũ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỂM DANH SỬ DỤNG NHẬN DIỆN KHUÔN MẶT
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-A
|
Tác giả:
ĐOÀN HOÀNG ANH;GVHD: ThS.NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống trực tuyến (dạng web) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động hỗ trợ sinh viên trong các hoạt động thông tin theo đào tạo tín chỉ
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quý, Lê Văn Thành, Bùi Văn Tuyên, TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống từ điển MULTIMEDIA thuật ngữ tin học trực tuyến (Dạng WEB) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo; Nguyễn Thế Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|