| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Encyclopedia on ad hoc and ubiquitous computing : theory and design of wireless ad hoc, sensor, and mesh networks
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific
Số gọi:
004.6 AG-D
|
Tác giả:
Dharma P. Agrawal; Bin Xie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engagement marketing : How small business wins in a socially connected world /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 GO-G
|
Tác giả:
Gail F. Goodman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-T
|
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English comparative of adjectives english text book 6: some common errors make by students at hai ba trung secondary school and suggested solutions : So sánh của tính từ trong tiêng anh 6, một số lỗi thường gặp của học sinh trương trung học cơ sở Hai Bà Trưng và một số giải pháp /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thi Minh Hong, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English economic contracts in comparison with Vietnamese economic contracts
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Thị Kim Dung, GVHD: Lê Thị Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English economic news interpretion difficulties and solutions
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyen Thi Nga Quynh, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|