| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for hotel and tourist : Giao tiếp Tiếng Anh trong khách sạn và du lịch /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.2 MI-D
|
Tác giả:
Đoàn Hồng Minh |
Tài liệu cần thiết cho hướng dẫn viên du lịch - nhân viên lễ tân - cán bộ quản lý hoạt động khách sạn và du lịch. Hướng dẫn cho học viên rèn luyện...
|
Bản giấy
|
|
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB:
2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi:
428.647 PR-D
|
Tác giả:
Pricha Dangrojana |
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Hotels and Restaurants
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-R
|
Tác giả:
Robert Majure |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Pa Nen, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Office & Business Conversation : A picture process vocabulary /
Năm XB:
2010 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 DE-A
|
Tác giả:
Susan Dean , J. Zwier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar : A University Course
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 DO-A
|
Tác giả:
Angela Downing |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|