Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11224 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đoàn Hồng Minh
Tài liệu cần thiết cho hướng dẫn viên du lịch - nhân viên lễ tân - cán bộ quản lý hoạt động khách sạn và du lịch. Hướng dẫn cho học viên rèn luyện...
Bản giấy
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi: 428.647 PR-D
Tác giả:
Pricha Dangrojana
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428 NG-T
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotels and Restaurants
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.2 MA-R
Tác giả:
Robert Majure
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Insurance
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HA-N
Tác giả:
Hà Pa Nen, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for International Commerciall Law
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428 CU-T
Tác giả:
Cung Kim Tiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Susan Dean , J. Zwier
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for souvenir shop assistants
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
John Potter; Deborah More
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Grammar : A University Course
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi: 428.2 DO-A
Tác giả:
Angela Downing
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Tác giả: Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English for hotel and tourist : Giao tiếp Tiếng Anh trong khách sạn và du lịch /
Tác giả: Đoàn Hồng Minh
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Tài liệu cần thiết cho hướng dẫn viên du lịch - nhân viên lễ tân - cán bộ quản lý hoạt động khách...
English for Hotel staff: Front Desk
Tác giả: Pricha Dangrojana
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Tóm tắt: 5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Hotels and Restaurants
Tác giả: Robert Majure
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
English for Insurance
Tác giả: Hà Pa Nen, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English for International Commerciall Law
Tác giả: Cung Kim Tiến
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
English for souvenir shop assistants
Tác giả: Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English for the Office : Tiếng Anh thực hành /
Tác giả: John Potter; Deborah More
Năm XB: 1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Grammar : A University Course
Tác giả: Angela Downing
NXB: Routledge; Taylor & Francis...
×