| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Chương chủ biên, Hà Tiến Ngoạn, Nguyễn Minh Trí, Lê Quang Trung |
Giới thiệu một số định nghĩa, ví dụ cơ bản trong phương trình đạo hàm riêng. Không gian Sobolev, các phương trình Elliptic, Hyperbolic, Parabolic....
|
Bản giấy
|
||
Bài tập biến đổi câu tiếng Anh
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. Quyển 2. Tập 4 - 5
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đổng Chi. |
Kho tàng truyện cổ tích gồm những truyện có giá trị tiêu biểu cho truyện cổ tích Việt Nam, phương pháp kể chuyện không tiểu thuyết hoá, trừ những...
|
Bản giấy
|
|
Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
910.91 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Trung Lương |
Cuốn sách cung cấp nhưng kiến thức giúp nâng cao những hiểu biết về tài nguyên môi trường và du lịch Việt Nam.
|
Bản giấy
|
|
IELTS to success : Preparation tips and Practice tests /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BE-E
|
Tác giả:
Eric van Bemmel, Janina Tucker |
Tóm tắt nội dung thi nghe, nói, đọc, viết và các bài thi mẫu. Các kỹ năng và chiến lược làm bài thi IELTS. 3 bài thi thực hành nghe, 6 bài thi thực...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Hà; Nguyễn Ngọc Giả |
Tài liệu cung cấp các thông tin về khí hậu kiến trúc
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS. Trần Đức Dục |
Tài liệu cung cấp các thông tin về một số vấn đề cơ bản về kinh tế đầu tư quy hoạch và quản lí cơ sở hạ tầng đô thị
|
Bản giấy
|
||
Vẽ mĩ thuật : Sách dùng cho sinh viên ngành kiến trúc /
Năm XB:
2000 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Lai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mĩ thuật
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia M.Hillebrandt |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lí thuyết kinh tế và công nghiệp xây dựng
|
Bản giấy
|
||
Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí . Tập 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
604.2 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế; Nguyễn Văn Tuấn. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí
|
Bản giấy
|
|
Máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng
Năm XB:
2000 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
681.7671 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Tài Ngọ |
Tài liệu cung cấp các thông tin về máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|