| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đề thi viết luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục-Đào tạo. Đầy đủ các dạng bài thi theo chương trình hiện hành /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những bài tập biến đổi câu, trắc nghiệm, viết bài luận... giúp luyện thi tiếng Anh trình độ B
|
Bản giấy
|
|
Lập trình windows bằng visual C++
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 DA-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Đặng Văn Đức, Lê Quốc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ tiếng Anh Trình dộ A B C /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 150 bài reading comprehension: 50 bài cấp độ A, 50 bài cấp độ B, 50 bài cấp độ C.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Maurice Grosser ; Nguyễn Minh, Châu Nhiên Khanh biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh Hàng Hải : Hướng dẫn sử dụng chứng từ và xuất nhập khẩu /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vũ Lửa Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Survivable Networks Algorithms for Diverse Routing
Năm XB:
1999 | NXB: Kluwer Academic
Số gọi:
004.6 BH-R
|
Tác giả:
Ramesh Bhandari |
Nội dung gồm: Preface, Further Research, Reference, Index...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Văn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to Use Advertising to build Strong Brands
Năm XB:
1999 | NXB: Sage Publications Ltd
Số gọi:
659.1 JO-J
|
Tác giả:
John Philip Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế chất thải đô thị ở Việt Nam
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
363.73 KIN
|
Tác giả:
Viện nghiên cứu chiến lược và chính sách khoa học và công nghệ, Dự án Vietro - 2020 |
Kinh tế chất thải: Mô hình khái niệm sơ bộ; Chất thải và quản lý chất thải ở đô thị, khu công nghiệp VN; Chất thải rắn trong kinh tế chất thải:...
|
Bản giấy
|
|
Quy hoạch xây dựng các đô thị Việt Nam /. Tập 1 /
Năm XB:
1999 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
711.09597 QUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng phục vụ bàn- bar
Năm XB:
1999 | NXB: Trường trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội
Số gọi:
647.95 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Xuân Dũng( chủ biên), Nguyễn Khánh Hiếu( dịch) |
Cuốn sách trình bày về một số kỹ năng và yêu cầu cơ bản đối với nhân viên phục vụ bàn -bar trong nhà hàng, khách sạn
|
Bản giấy
|