| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Uma Lele |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PTS. Ngô Trần Ánh |
Doanh nghiệp và môi trường hoạt động của doanh nghiệp; Những vấn đề cơ bản của quản lý doanh nghiệp; Marketing; Quản lý sản xuất; Quản lý nhân lực;...
|
Bản giấy
|
||
New interchange Tập 3 : English for international communication /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 1 : English for international communication /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành tiếng Anh trong quản lý hành chính và doanh nghiệp : Practice English for Administrative Management and business /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.6665 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh; Hải Yến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Einstein's relativity and beyond : new symmetry approaches /
Năm XB:
2000 | NXB: World Scientific
Số gọi:
530.11 HS-J
|
Tác giả:
Jong-Ping Hsu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Design and applications of intelligent agents : Third Pacific Rim International Workshop on Multi-Agents, PRIMA 2000 Melbourne, Australia, August 2000 Proceedings /
Năm XB:
2000 | NXB: Springer
Số gọi:
006.3 ZH-C
|
Tác giả:
Zhang, Chengqi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thánh Thồng; Nguyễn Kim Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh Tập 2 : Cause and effect /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Anne L. Nebel ; Trần Mạnh Tường b.s. |
Gồm các bài luyện kỹ năng đọc tiếng Anh theo các chủ đề, giúp bạn làm quen với cách phát âm chuẩn và đọc tốt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trọng Phụng |
Chuyện xoay quanh nhân vật Xuân tóc đỏ, cùng là xã hội phong kiến
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
列夫.托尔期泰, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Danh mục hàng hóa và thuế suất các mặt hàng của Việt Nam thực hiện hiệp định về ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) của các nước ASEAN cho năm 2000
Năm XB:
2000 | NXB: Tài chính
Số gọi:
336.2 DAN
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|