| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trường điện từ truyền sóng và anten
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
539.2 TH-N
|
Tác giả:
PGS. TS. Thái Hồng Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Việt Ngữ sưu tuyển, khảo cứu |
Giới thiệu và tìm hiểu về vở chèo cổ "Trương Viên" và các dạng bản trò Trương Viên
|
Bản giấy
|
||
Truy cập dữ liệu và mở rộng Internet trong Autocad 2004
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Tạo tài liệu kép với OLE trong AutoCAD 2004; Truy cập cơ sở dữ liệu với AutoCAD 2004; Mở rộng sang Internet; Làm việc với các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đức Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Truyện Bản Mường. Rừng động : Truyện ngắn. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 MA-P
|
Tác giả:
Mạc Phi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Truyện cổ các dân tộc Tây Nguyên
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TO-T
|
Tác giả:
Tô Ngọc Thanh, nhiều tác giả |
Cuốn sách này nói về truyện cổ Gia rai, Ê đê, M'nông, Ba na khiêm
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ các dân tộc Việt Nam Tập 2
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 TRU
|
Tác giả:
Viện Văn học. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ của người Pa Cô ở Thừa Thiên Huế
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.20959749 TR-P
|
Tác giả:
Trần Nguyễn Khánh Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ dân gian các dân tộc vùng sông Chảy - Yên Bái
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.509597 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Tương Lai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ dân gian Chăm Bình Thuận
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.20959759 BO-H
|
Tác giả:
Bố Xuân Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ dân gian dân tộc Dao ở Lai Châu
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597173 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Tác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|