| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
C++ & lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 PH-A
|
Tác giả:
G.S Phạm Văn Ất |
Cuốn sách này bao gồm những nội dung trình bày một cách hệ thống các khái niệm của lập trình hướng đối tượng được cài đặt...
|
Bản giấy
|
|
Ngữ Pháp Tiếng Anh : Cốt yếu- Thông dụng /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 XU-N
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Xuân Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern Experimental Biochemistry
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
572.028 BO-R
|
Tác giả:
Boyer Rodney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Making sense of vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Danh mục hàng hóa và thuế suất các mặt hàng của Việt Nam thực hiện hiệp định về ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) của các nước ASEAN cho năm 2000
Năm XB:
2000 | NXB: Tài chính
Số gọi:
336.2 DAN
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Liêm |
Quyển sách này giúp thực tập và viết luận văn tốt nghiệp ở bậc cao đẳng và đại học
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Diana Hopkins, Mark Nettle, Lê Huy Lâm (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trang trí nội thất biệt thự Hương Giang
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Nam, GS. HS. Lê Thanh, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác bộ sưu tập thời trang trẻ dành cho những thanh niên lấy cảm hứng từ trang phục của dân tộc Bana
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 LE-P
|
Tác giả:
Lê Thị Phương, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 1, Ô nhiễm không khí và tính toán khuếch tán chất ô nhiễm /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Sách bao gồm các vấn đề về nguồn gốc ô nhiễm không khí, tác hại của các chất ô nhiễm, khuếch tán chất ô nhiễm trong khí quyển và công nghệ xử lý...
|
Bản giấy
|