| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Khúc Hữu Chấp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp dịch báo chí tiếng Anh
Năm XB:
1999 | NXB: Văn nghệ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Đình Bì |
Phương pháp lược dịch và làm thế nào đẻ bản dịch được tòa soạn các báo sử dụng. Một số bản tin đầy đủ. Nhưng từ, thành ngữ thông dụng trong báo chí...
|
Bản giấy
|
|
1000 câu và từ báo chí Anh ngữ : Thông dụng hiện hành /
Năm XB:
1999 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Chí Thiện |
1000 câu và từ báo chí Anh ngữ
|
Bản giấy
|
|
Trang bị tri thức trước khi xin việc làm : Câu hỏi phóng vấn việc làm /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vicki Hollett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quy định pháp luật về xuất nhập khẩu sản phẩm gỗ và lâm sản
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 QUY
|
|
Gồm các văn bản pháp luật hiện hành quy định về việc bảo vệ và phát triển rừng đặc biệt về việc xuất nhập khẩu các sản phẩm gỗ và lâm sản ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Anh Văn căn bản : Kinh tế - Tài chính (Song ngữ Anh - Việt) /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
67 chủ đề từ vựng tiếng Anh : Ngữ điệu tiếng Anh / Mẫu câu nói thông dụng /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lý thuyết xác suất và thống kê toán học : (Dùng cho sinh viên các trường Đại học Kỹ thuật và Kinh tế) /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
519 TR-D
|
Tác giả:
Trần Tuấn Điệp, Lý Hoàng Tú |
Nội dung cuốn sách bao gồm 12 chương , chia làm 2 phần: phần lý thuyết xác suất và phần thống kê toán. Sau mỗi chương còn kèm theo một số bài tập...
|
Bản giấy
|
|
Work at Work : Vocabulary development for Business English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|