| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển tập đề thi tú tài môn tiếng Anh : Thi vào các trường Cao đẳng - Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 VI-K
|
Tác giả:
Vĩnh Khuê, Phùng Cảnh Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toán học cao cấp Tập 1, Đại số và hình học giải tích
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
510 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí(chủ biên), Tạ Văn Dĩnh,. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình mạng Novell NetWare 5
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải |
Netware 5 là sản phẩm của hàng Novell, được đặt cơ sở trên tất cả tính năng nổi bật nhất của hãng Netware 4 và được bổ sung thêm những tính năng...
|
Bản giấy
|
|
Tự động điều khiển các quá trình công nghệ
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 TR-T
|
Tác giả:
Trần Doãn Tiến. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động điều khiển các quá trình công nghệ.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ |
Các kiến thức về sinh lí tế bào ứng dụng trong công nghệ nuôi cấy mô - tế bào thực vật, phương pháp trồng cây trong dung dịch. Các biện pháp kỹ...
|
Bản giấy
|
||
Nghị định của chính phủ quy định các hình thức đối tượng tiêu chuẩn khen thưởng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NGH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa thế kỷ XX : Từ điển lịch sử văn hóa /
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
306.0904 FRA
|
Tác giả:
Michel Fragonard; Chu Tiến Ánh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triết học mác Lênin :. Tập 2 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ các dân tộc Việt Nam Tập 2
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 TRU
|
Tác giả:
Viện Văn học. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ship or Sheep? : An intermediate pronunciation course /
Năm XB:
1999 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
421.52 BAK
|
Tác giả:
Ann Baker |
Gồm những bài học rèn luyện kỹ năng phát âm tiếng Anh có kèm theo đĩa CD thực hành
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Lập Văn chủ biên, Trương Hoài Thừa, Sầm Hiền An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu bồi dưỡng cán bộ công đoàn cơ sở ngành giáo dục - đào tạo
Năm XB:
1999 | NXB: Công đoàn Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
334.597 TAI
|
Tác giả:
Công đoàn giáo dục Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|