| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên trường Đại học Mở Hà Nội đối với chất lượng đào tạo môn tin học đại cương
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.1013 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Dinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình đường hóa và lên men trong sản xuất rượu vang nếp cẩm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Oanh. GVHD: Nguyễn Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cải thiện mùi hương của chè xanh túi lọc bằng hương liệu tổng hợp có mùi sen
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-Y
|
Tác giả:
Đỗ Hải Yến,GVHD: TS. Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cải tiến chất lượng truyền tin trong các hệ thống chuyển tiếp B5G trên bản tin ngắn
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Phương Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu cải tiến chất lượng truyền tin trong các hệ thống chuyển tiếp B5G trên bản tin ngắn
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 N-DO
|
Tác giả:
Đỗ Phương Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện HPV typ 16 và HPV typ 18 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-Y
|
Tác giả:
Mai Thanh Yến, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ cải thiện chất lượng mùi hương cho chè đen túi lọc bằng phương pháp bổ sung hương tổng hợp
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Loan,GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ chuỗi khối (Blockchain) để xây dựng phần mềm quản lý minh chứng các hoạt động khoa học của Trường Đại học Mở Hà Nội. Mã số: MHN2020-02.04 : Báo cáo Tổng kết Đề tài nghiên cứu Khoa học và Công nghệ cấp Trường /
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ đo lường điện tử y sinh của các máy đếm tế bào, máy đo sinh hóa máu của hệ thống máy xét nghiệm dùng trong Thiết bị y tế
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LE-T
|
Tác giả:
Lê Xuân Thủ, GVHD: TS Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ Gamification trong giáo dục, ứng dụng trong công việc dạy và học lập trình hướng đối tượng
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ lên men dấm táo mèo bằng phương pháp lên men chìm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Tuấn; GVHD: TS. Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đồ uống từ gạo lứt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Văn Tuấn,GVHD: Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|