| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Kênh & công cụ kết nội thông tin /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng, Lý Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quảng cáo và ngôn ngữ quảng cáo : Advertising and language of advertising /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
659.01 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Kiên Trường |
Tập hợp các bài viết liên quan đến cơ sở lý luận và thực tiễn đối với lĩnh vực quảng cáo và ngôn ngữ quảng cáo ở Việt Nam; Các đặc điểm ngôn ngữ,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Hảo, Lê Hoàng Minh biên soạn |
Gồm 3844 mục từ về mọi lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội xếp theo vần a, b, c...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình phép tính vi phân và tích phân của hàm một biến số
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
515 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Định mức lao động : (Tập bài giảng) /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
305.800959725 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Thanh Khoái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài tests tiếng anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
340.9 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marked word order an emphatic device in English and some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hiền, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.423 GIA
|
|
Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng; Sự...
|
Bản giấy
|
|
Về chủ nghĩa mác Lê nin chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt nam
Năm XB:
2004 | NXB: NXB. CTQG,
Số gọi:
335.4346 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Chí Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing công nghiệp : Phục vụ khách hàng là các tổ chức /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 HA-G
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao |
Cuốn sách này hướng dẫn cách phục vụ khách hàng là các tổ chức khi tiến hành marketing công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 5
Năm XB:
2004 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|