| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giving effective feedback : Check in regularly, handle tough conversations, bring out the best
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3125 GIV
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing time : Focus on what matters, avoid distractions, get things done
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
650.11 MAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật hôn nhân và gia đình : Việt Nam (CHXHCNVN). Luật lệ và sắc lệnh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597015026 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thông tin, quá trình giảng dạy và thanh toán cho giảng viên thỉnh giảng Đại học Đại Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Dung, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Luật hành chính Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
342.597071 GIA
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp quản lí hiệu quả chi phí thực phẩm trong nhà hàng "Cầu gỗ Vietnamese Cuisine" : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Văn Dũng; GVHD: Vũ An Dân |
Giải pháp quản lí hiệu quả chi phí thực phẩm trong nhà hàng "Cầu gỗ Vietnamese Cuisine"
|
Bản giấy
|
|
Các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án kinh tế trên địa bàn thành phố Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
340 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tiến, GVHD: PGS.TS. Hoàng Thế Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng năm 2012 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
347.597057 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
NGND.PGS.TS. Tô Ngọc Hưng, TS. Trương Quốc Cường (Đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of human communication : Social science in everyday life /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 DE-M
|
Tác giả:
Margaret H. DeFleur, Patricia Kearney, Timothy G. Plax, Melvin L. DeFleur |
Fundamentals of Human Communication presents the basic theoretical and practical concepts of the human communication process. DeFleur uses a...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Giáo dục quốc phòng - an ninh. Tập 2 : : Dùng cho học sinh các trường trung cấp chuyên nghiệp /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
355.00711 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Đăng |
Khái niệm về đội ngũ đơn vị. Tìm hiểu về bản đồ quân sự, một số loại vũ khí bộ binh, thuốc nổ, phòng chống vũ khí huỷ diệt lớn, cấp cứu ban đầu vết...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
刘其中 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|