| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597092 LUA
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
54 trọng điểm giúp bạn làm bài thi môn tiếng Anh : Tuyển tập 3000 câu trắc nghiệm ôn thi /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về kĩ thuật thiết kế và thi công nhà cao tầng
|
Bản giấy
|
||
Canadian hospitality law
Năm XB:
1999 | NXB: International Thomson Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
343.71 DO-L
|
Tác giả:
Donald Longchamps, Bradley H.Wright |
The first rule of hospitality law: do not enter into any agreement or relationship having legal consequences without first consulting a lawyer.
For...
|
Bản giấy
|
|
Sự nghiệp của một tổng thống bị đổ vỡ L.Johnson và Việt Nam
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 SC-H
|
Tác giả:
H.Y Chandler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL strategies : With practice tests /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-E
|
Tác giả:
Eli Hinkel, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Vân Đông & Nguyễn, Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số điểm tế nhị trong ngữ pháp Anh văn
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 LU-A
|
Tác giả:
Lưu Xuân Anh |
Tóm tắt một số điểm tế nhị trong ngữ pháp trong quá trình sử dụng tiếng Anh.
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh lý thú : Những điều tinh tế trong tiếng Anh qua ngôn ngữ kinh doanh và ngôn ngữ báo chí /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Vạn Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang luyện thi chứng chỉ A-B-C tự học tiếng Anh / : Soạn theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa trong công nghiệp thực phẩm
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|