| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Tương Tề, Vũ Triệu Mân |
Đặc tính của vi khuẩn. Triệu chứng, xâm nhiễm, truyền lan chẩn đoán và phòng trừ bệnh vi khuẩn hại các loại cây trồng. Khái niệm chung về bệnh...
|
Bản giấy
|
||
Chiến lược sản xuất.
Năm XB:
1999 | NXB: Trung tâm thông tin khoa học kỹ thuật hóa chất.,
Từ khóa:
Số gọi:
658 HI-T
|
Tác giả:
Terry Hill; Dương Hoài Tố dịch. |
So sánh tiêu biểu giữa một số nước, phát triển một số chiến lược- nguyên lý và khái niệm, ưu điểm giành đơn đặt hàng và ưu điểm đủ điều kiện
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng một số phương pháp phổ nghiên cứu cấu trúc phân tử
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
543.0858 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Đĩnh ; Trần Thị Đà. |
Khái quát về quang phổ và sự phân bố các nguyên tử trong phân tử theo quan điểm đối xứng hình học; Những ứng dụng phương pháp phổ hồng ngoại, tử...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Phúc, Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ban biên dịch: VN - GUIDE, Hiệu đính: Master CNE Phạm Quốc Vũ. |
Giới thiệu những kỹ năng và kiến thức cần thiết nhằm hổ trợ cho nhà quản trị mang hoàn thành công việc như: những đặc tính mới trong Netware 4.11,...
|
Bản giấy
|
||
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Giang Hà Huy |
Trình bày những kinh nghiệm về quản lí: mối quan hệ, các yếu tố trong tổ chức, cách thức tổ chức, các nhân tố trong lãnh đạo, quản lí con người
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trung tâm tư vấn xuất bản |
Ngôn ngữ máy tính, hợp ngữ, trình nối kết và trình nạp, lý thuyết trình biên dịch cơ sở, nghiên cứu sự phát triển trình biến dịch, thiết kế trình...
|
Bản giấy
|
||
Muốn mau biết nói Tiếng Anh : 90 cách giao tiếp Tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl: Test of english as a foreign language Volume 2 : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|