| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống chế độ quản lý tài chính doanh nghiệp
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
346.067 HET
|
Tác giả:
Bộ tài chính |
Hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp bao gồm các nghị định, các thông tư hướng dẫn, hướng dẫn quy chế mẫu tổng công ty nhà nước
|
Bản giấy
|
|
Community-based Tourism in the asia-pacific
Năm XB:
1999 | NXB: the School of Media Studies at Humber College
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 MI-H
|
Tác giả:
Michael J.Hatton |
Economic benefits related to travel and tourism are clear and measurable. But the importance and influence of travel and tourism go well beyond...
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao : Hóa học /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
004 TU-M
|
Tác giả:
Từ Văn Mặc, Trần Thị Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anh Văn căn bản : Kinh tế - Tài chính (Song ngữ Anh - Việt) /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jonh S.Quarterman |
Cuốn sách "Sử dụng Email thật là dễ" góp một phần nhỏ giúp bạn độc sử dụng thành thạo và khai thác hết năng lực của dịch vụ Email.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Dũng, Nguyên Chi |
Tuyển tập những câu danh ngôn, những lời hay ý dẹp hiện có rất nhiều và phong phú, được trình bày dưới dạng song ngữ.
|
Bản giấy
|
||
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Năm XB:
1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi:
428.0076 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến. |
Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia đình và nhà trường vv.vv.
|
Bản giấy
|
|
Nghị định của chính phủ quy định các hình thức đối tượng tiêu chuẩn khen thưởng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NGH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đông Á: con đường dẫn đến phục hồi : Sách tham khảo /
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.959 LE-T
|
Tác giả:
Lê Huy Trường, Nguyễn Thị Như Hoa, Lê Doãn Phách dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
67 chủ đề từ vựng tiếng Anh : Ngữ điệu tiếng Anh / Mẫu câu nói thông dụng /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển thành ngữ Anh - Việt : New edition /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
423 VI-B
|
Tác giả:
Vĩnh Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Năm XB:
1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 PA-D
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin |
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
|
Bản giấy
|