| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fundamental concepts of bioinformatics
Năm XB:
2003 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
570 KR-D
|
Tác giả:
Dan E. Krane, Michael L. Raymer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và thiết kế kết cấu bằng phần mềm SAP2000. Tập 2, Ứng dụng nâng cao
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
624.20285 BU-V
|
Tác giả:
Bùi, Đức Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to make a polite request in English and its implicationg in finance and banking
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Nha Trang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Xuân Hương: về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Sơn, Vũ Thanh tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyện doanh nhân = : Stories of businesspeople. Cuốn 2, Phát huy nguồn lực vô tận
Năm XB:
2003 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CHU
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí tiền sảnh : Những phong cách trang trí tiền sảnh nhà cửa thời thượng /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 TEW
|
Tác giả:
An.Runai Tewei |
Tài liệu cung cấp các thông tin về trang trí tiền sảnh
|
Bản giấy
|
|
Towards improving the skills of writing introductory paragraph in an English essay
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Thủy, GVHD: Đặng Ngọc Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên Hồng: những tác phẩm tiêu biểu trước 1945
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 BA-H
|
Tác giả:
Bạch Văn Hợp sưu tầm, tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Việt sử giai thoại Tập 8, 45 giai thoại thế kỉ XIX
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.702 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Thuần. |
Cuốn sách tập hợp những giai thoại của thế kỉ XIX như: Lược truyện thừa thiên Cao Hoàng Hậu; Nguyễn Phúc Đài ba lần mắc lỗi; Sự xấc xược của Quảng...
|
Bản giấy
|
|
Guide to the Successful Thesis and Dissertation
Năm XB:
2003 | NXB: Marcel Dekker, INC,
Từ khóa:
Số gọi:
808.2 MA-J
|
Tác giả:
James E. Mauch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lịch sử các học thuyết kinh tế
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
330.15071 CH-C
|
Tác giả:
B.s.: Chu Văn Cấp, Phan Huy Đường, Trần Quang Lâm |
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của môn lịch sử các học thuyết kinh tế, tư tưởng kinh tế của chủ nghĩa trọng thương, trọng nông, kinh tế chính...
|
Bản giấy
|
|
Những phong cách trang trí nhà cửa thời thượng trang trí Phòng tắm nắng
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747.78 HER
|
Tác giả:
Jessica Herbman, Tạ Vi Quần... |
Tài liệu cung cấp các thông tin về trang trí phòng tắm nắng
|
Bản giấy
|