Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29321 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The use of English words in Vietnamese newspapers and daily conversations
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Anh, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The use of leading in writing an effective resume
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Linh, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bùi Thị Sao, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Định Thị Hiếu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đinh Thị Hiếu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dinh Thi Hieu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-T
Tác giả:
Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The values of games in teaching and learning English (Implications for primary school students)
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-V
Tác giả:
Do Thanh Van, GVHD: Nguyen Mai Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Vega Factor : Oil Volatility and the Next Global Crisis /
Năm XB: 2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 338.23282 MO-K
Tác giả:
Kent Moors
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The verb to have in English and its Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Truân, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB: 1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Số gọi: 006.6 CA-R
Tác giả:
Rikk Carey
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The way we think
Năm XB: 2002 | NXB: Basic Books,
Số gọi: 153.4 FA-G
Tác giả:
Gilles Fauconnier & Mark Turner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The use of English words in Vietnamese newspapers and daily conversations
Tác giả: Nguyen Thi Hong Anh, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The use of leading in writing an effective resume
Tác giả: Nguyễn Thị Ngọc Linh, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The use of personal pronouns in written English by the second-year students of English at HOU: problems and solutions
Tác giả: Bùi Thị Sao, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
the use of songs on improve english vocabulary for - first year english majors at hanoi open univerisity
Tác giả: Định Thị Hiếu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
the use of songs to improve english vocabulary for first - year english majors at hanoi open university
Tác giả: Đinh Thị Hiếu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
The Use of Songs to Improve Englush Vocabulary for First-Year English Majors at Hanoi Open University
Tác giả: Dinh Thi Hieu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Tác giả: Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The values of games in teaching and learning English (Implications for primary school students)
Tác giả: Do Thanh Van, GVHD: Nguyen Mai Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The verb to have in English and its Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Truân, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The Virtual reality modeling language specification
Tác giả: Rikk Carey
Năm XB: 1997 | NXB: The VRML Consortium...
The way we think
Tác giả: Gilles Fauconnier & Mark Turner
Năm XB: 2002 | NXB: Basic Books,
×