| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm, Tấn Quyền |
Văn Phạm
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. Lê Thạc Cán; GVC. Nguyễn Duy Hồng; TS. Hoàng Xuân Cơ |
Giới thiệu các khái niện về kinh tế và môi trường, môi trường và phát triển, kinh tế về ô nhiễm môi trường, kinh tế về tài nguyên, đánh giá môi...
|
Bản giấy
|
||
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh doanh quốc tế Tập 2
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
327.071 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên PGS.TS Nguyễn Thị Hường (Chủ nhiệm bộ môn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Naisbitf John |
Khái quát về các nghịch lý trong kinh doanh quốc tế, cuộc cách mạng viễn thông, toàn cầu hoá du lịch, bộ quy tắc ứng xử chung thế kỷ 21 và các cơ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell; Lê Huy Lâm giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống các văn bản pháp quy hiện hành mới nhất về tài chính ngành giáo dục đào tạo
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Số gọi:
344.59707 HET
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Cẩn, Lê Minh, Hoàng Lan, Vĩ Cẩm sưu tầm |
Tài liệu cung cấp các hệ thống các văn bản pháp quy hiện hành mới nhất về tài chính ngành giáo dục đào tạo
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hỗ trợ giảng dạy môn đồ họa máy tính
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Tân, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xác định một số điểm, tuyến du lịch phục vụ Seagames 22 ở Hà Nội và phụ cận
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Thị Thanh Thủy; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội ở Việt Nam : Học hỏi và sáng tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.90093 NG-V
|
Tác giả:
PGS.TS.Ngô Doãn Vinh |
Nghiên cứu chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội ở Việt Nam
|
Bản giấy
|