| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trang trí trung tâm thông tin thương mại hằng hải Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh, Ngô Bá Quang, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những mẫu nhà ở thông dụng : Mẫu 32: Mặt bằng trệt /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
728 TU-T
|
Tác giả:
Thủy Ngọc Tuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phong tục Việt Nam : Những lễ tục chủ yếu của người Việt : = Tục thờ cúng, các bài văn khấn, âm dương đối lịch 2001 đến 2005 /
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 TR-T
|
Tác giả:
Trần Huyền Thương (Biên soạn) |
Giới thiệu những nét đẹp văn hoá, những phong tục tập quán của người dân Việt Nam: Tục đón trẻ sơ sinh, đốt vía, tục cưới hỏi, cúng tổ tiên, tang...
|
Bản giấy
|
|
Tết cổ truyền của người Việt
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà văn hóa thông tin,
Từ khóa:
Số gọi:
394.261409597 LE-V
|
Tác giả:
PGS. Lê Trung Vũ; TS. Lê Văn Kỳ; TS. Lê Hồng Lý; CN. Nguyễn Hương Liên |
Cuốn sách này trình bày tết cổ truyền của người Việt đó là tết làng quê; tết nguyên đán trong cung đình các triều đại trước...
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp thông minh và tài ứng xử
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 DA-B
|
Tác giả:
Đào Bằng, Khuất Quảng Hỉ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thái Ninh |
Lí thuyết cơ bản về xác suất, thống kê toán học có bài tập kèm theo
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trang Dũng, Nguyễn Tôn Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinh tế mạng viễn thông : Chi phí đầu tư và chi phí khai thác /
Năm XB:
2002 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
384 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Huyền |
Giới thiệu các vấn đề liên quan đến chi phí đầu tư mạng và chi phí khai thác đồng thời lập mô hình xác định chi phí mạng, khấu hao, chi phí lao...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Minh Thông; Lê Văn Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lời tình yêu : Thơ tình thế giới chọn lọc /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
495 TH-H
|
Tác giả:
Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ và Tục ngữ Việt Nam chọn lọc : Song ngữ Việt-Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 TR-M
|
Tác giả:
Trần Quang Mân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kết quả điều tra toàn bộ doanh nghiệp 1 - 4 - 2001 : The results of the enterprise census at 1th April 2001 /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
338.95970021 KET
|
Tác giả:
Tổng cục Thống kê |
Gồm các chỉ tiêu chung giới thiệu khái quát về doanh nghiệp, chỉ tiêu cơ bản về sản xuất kinh doanh, sản phẩm sản xuất kinh doanh, lợi nhuận, thuế,...
|
Bản giấy
|