| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Multimedia communications networks: technologies and services /
Năm XB:
1998 | NXB: Artech House
Số gọi:
006.7 KH-B
|
Tác giả:
Mallikarjun Tatipamula, Bhumip Khasnabish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Penguin history of Canada
Năm XB:
1998 | NXB: Penguin Books ; Viking Penguin
Số gọi:
971.099 MC-K
|
Tác giả:
Kenneth William Kirkpatrick McNaught |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Khương Huân, Phạm Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn Kiện Đảng toàn tập Tập 2, 1930
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VAN
|
Tác giả:
Đảng cộng sản Việt nam. |
Văn kiện đảng toàn tập gồm 52 phần văn kiện chính và 7 tài liệu phần phụ lục ,phản ánh tương đối đầy đủ ,toàn diện sự lãnh đạo của đảng ta trong...
|
Bản giấy
|
|
Văn Kiện Đảng toàn tập Tập 1, 1924 - 1930
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VAN
|
Tác giả:
Đảng cộng sản Việt nam. |
Văn kiện đảng toàn tập gồm 52 phần văn kiện chính và 7 tài liệu phần phụ lục ,phản ánh tương đối đầy đủ ,toàn diện sự lãnh đạo của đảng ta trong...
|
Bản giấy
|
|
Eva Economic Value Added : The Real Key to Creating Wealth /
Năm XB:
1998 | NXB: Jonh Wiley & Sons, Inc
Số gọi:
658.15 STS
|
Tác giả:
Stern Stewart's |
Eva Economic Value Added: The Real Key to Creating Wealth does a masterful job of blending the theoritical and the practical. It demonstrated...
|
Bản giấy
|
|
Green Dreams : Travel in Central America
Năm XB:
1998 | NXB: Lonely Planet Publications,
Từ khóa:
Số gọi:
820 BE-S
|
Tác giả:
Benz, Stephen |
Green dreams begin like this: in the capital, things are not going well for you. Not al all. A botched deal in a cantina ends in a protracted...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Thống. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Paul Ferguson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
45 Đề luyện thi Đại học & Cao đẳng chứng chỉ A, B, C theo phương pháp TOEFL : Môn tiếng Anh /
Năm XB:
1998 | NXB: Nghệ An
Số gọi:
428 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
CAE Practice tests : Five tests for the Cambridge certificate in advanced English / with answers /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 HA-M
|
Tác giả:
Mark Harrison, Rosalie Kerr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Võ Hành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|