| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Computer Science & Information Technology
Năm XB:
2017 | NXB: AIRCC Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 NA-D
|
Tác giả:
Dhinaharan Nagamalai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ MẠNG MÁY TÍNH, ỨNG DỤNG CHO TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƠN LA
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 QU-S
|
Tác giả:
Quách Thị Sơn; NHDKH TS Nguyễn Vũ Sơn |
Với sự phát triển của khoa học công nghệ hiên nay.Mạng máy tính phát triển rất nhanh chóng, được ứng dụng trên toàn thế giới. Mạng máy tính giúp...
|
Bản giấy
|
|
Computer and information security handbook
Năm XB:
2017 | NXB: Morgan Kaufmann/Elsevier,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 COM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật lập trình hướng đối tượng với ngôn ngữ Java
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.13 DU-L
|
Tác giả:
TS. DươngThăng Long (Chủ biên), ThS. Phạm Công Hòa |
Trình bày các khái niệm cơ bản về kỹ thuật lập trình hướng đối tượng, lớp và đối tượng, Các loại lập trình cơ bản, lập trình ứng dụng...
|
Bản điện tử
|
|
Up and running with AutoCAD 2017: 2D and 3D drawing and modeling
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Số gọi:
620.00420285536 EL-G
|
Tác giả:
Elliot Gindis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Digital design and computer architecture
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 HA-S
|
Tác giả:
Harris, Sarah L; Harris, David Money. |
Digital Design and Computer Architecture: ARM Edition covers the fundamentals of digital logic design and reinforces logic concepts through the...
|
Bản giấy
|
|
The adventures of an IT leader
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.0684 AU-R
|
Tác giả:
Robert D. Austin, Richard L. Nolan, Shannon O'Donnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm W. Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
E - Design: Computer - Aided engineering design
Năm XB:
2016 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 KU-C
|
Tác giả:
Kuang Hua Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
VMware vSphere powerCLI reference: Automating vSphere administration
Năm XB:
2016 | NXB: Sybex
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 LU-D
|
Tác giả:
Luc Dekens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mạng máy tính quy mô nhỏ cho doanh nghiệp
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Văn Hưng; GVHD: TS. Trần Tuấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Up and running with AutoCAD 2016 : 2D and 3D drawing and modeling /
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier
Số gọi:
620.00420285 GI-E
|
Tác giả:
Elliot Gindis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|