| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang An toàn thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Bộ Thông tin và Truyền thông,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 AT-T
|
Tác giả:
Cục an toàn thông tin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bảo mật trong mạng máy tính không dây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Quang Khải; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exploring BeagleBone: Tools and techniques for building with embedded linux
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.165 DE-M
|
Tác giả:
Derek Molloy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Văn Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Định tuyến trong mạng máy tính và mạng ADHOC
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Anh; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo mật mạng máy tính và Firewall
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NI-D
|
Tác giả:
Ninh Thị Duyên; ThS. Đào Xuân Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Doug Lowe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nancy Muir |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website kinh doanh máy tính cho công ty TNHH Minh Long
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-D
|
Tác giả:
Lê Hồ Hải Đăng, TS. Nguyễn Long Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty máy tính FPT ELEAD
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Hằng, GVHD: Ngô Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|