| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các ký hiệu ngữ âm tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng việt mấy vấn đề ngữ âm ngữ pháp ngữ nghĩa
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 CA-H
|
Tác giả:
Cao Xuân hạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Tiến Trung |
Giới thiệu về ngữ âm và chữ viết tiếng Hoa. Các mẫu đàm thoại theo những chủ đề thông dụng. Trình bày tóm tắt về ngữ pháp và cách tra từ vựng tiếng...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Hán Ngữ : Tập 2- Quyển Hạ /
Năm XB:
2002 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
495.4 TR-L
|
Tác giả:
Đại học Ngôn ngữ Văn hóa bắc Kinh |
Giáo trình Hán ngữ là giáo trình biên soạn cho học viên người nước ngoài học Hán ngữ cấp tốc từ cơ bản đến nâng cao, chú trọng luyện tập kỹ năng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán Ngữ : Tập 2- Quyển Hạ /
Năm XB:
2002 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
495.4 TR-L
|
Tác giả:
Đại học Ngôn ngữ Văn hóa bắc Kinh |
Giáo trình Hán ngữ là giáo trình biên soạn cho học viên người nước ngoài học Hán ngữ cấp tốc từ cơ bản đến nâng cao, chú trọng luyện tập kỹ năng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quỳnh |
Giới thiệu toàn diện, hệ thống những tri thức phổ thông về lịch sử, ngữ âm, từ vựng, cú pháp, phong cách tiếng Việt văn hóa hiện đại , quy tắc...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình ngôn ngữ học tiếng Anh /. Tập 1, Phonetics and phonology - Ngữ âm và âm vị học /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự. |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học tiếng Anh bao gồm hai phần chính là ngữ âm và âm vị học. Sau mỗi bài học đều có bài tập thực hành...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngữ nghĩa học thực hành tiếng Việt
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 DU-B
|
Tác giả:
ThS.Dương Hữu Biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ âm học, âm vị học trong tiếng Anh : English Phonetics and Phonology /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.1 RO-A
|
Tác giả:
Peter Roach, Đặng Lâm Hùng, Đặng Tuấn Anh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English phonetics and phonology : Ngữ âm và âm vị học tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.1 RO-A
|
Tác giả:
Peter Roach ; Lê Văn Tân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt hiện đại: ngữ âm, ngữ pháp, phong cách
Năm XB:
1996 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
495.92214 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|