| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Basic English = Tiếng Anh cơ bản : Sách bài tập /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Headway Elementary : Student's Book and WorkBook with key /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428.34071 LIZ
|
Tác giả:
Liz, John Soars, Sylvia Wheeldon, Hồng Đức (Dịch và giới thiệu) |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Bài tập thống kê : Dùng cho các trường đại học và cao đẳng /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.5076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng |
Gồm các bài tập và lời giải về thống kê toán học, lí thuyết xác suất, ước lượng tham số, kiểm định giả thuyết thống kê, bài toán so sánh, so sánh...
|
Bản giấy
|
|
New Headway Pre-Intermediate : Student's Book and WorkBook with key /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Số gọi:
428.34071 LIZ
|
Tác giả:
Liz, John Soars, Sylvia Wheeldon, Hồng Đức (Dịch và giới thiệu) |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Basic English = Tiếng Anh cơ bản : Sách bài tập /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duệ, Trần Hiệp Hải |
Tài liệu gồm 4 phần chính: Nhiệt động lực hóa học, điện hóa học, động hóa học và cấu trúc hóa học
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway :. Tập 2, Pre-Intermediate : : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway Tập 1, Pre-Intermediate : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần bài tập /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.071 LE-Q
|
Tác giả:
PGS. PTS. NGƯT. Lê Mậu Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập thống kê : Dùng cho các trường đại học và cao đẳng /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.5076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng |
Gồm các bài tập và lời giải về thống kê toán học, lí thuyết xác suất, ước lượng tham số, kiểm định giả thuyết thống kê, bài toán so sánh, so sánh...
|
Bản giấy
|
|
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Tri Ngộ chủ biên, Đỗ Xuân Tùng, Hà Đặng Cao Phong |
Giới thiệu các bài tập về các phần khác nhau của kĩ thuật như: Tính toán các loại mạch điện, các loại máy điện; Thiết kế tính toán các mạng điện...
|
Bản giấy
|