| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại xí nghiệp đầu tư phát triển thủy lợi Thanh Trì
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại xí nghiệp xây lắp hóa chất H36
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Thúy Hằng, Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống HACCP cho xi nghiệp cá basa fillet đông lạnh năng suất 4 tấn nguyên liệu/ngày
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Minh. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại xí nghiệp may xuất khẩu Lạc Trung
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thúy Hạnh, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại xí nghiệp may xuất khẩu Thanh Trì Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Huyền, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cấp tốc dành cho người quản lý Xí nghiệp
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428. LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|