| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Biotechnology of Bioactive Compounds Sources and Applications. 1st Edition /
Năm XB:
201 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
577.15 GU-V
|
Tác giả:
Vijai Kumar Gupta, Maria G. Tuohy, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
HJ. Rehm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Paige Baltzan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Concise Encyclopedia of Science and Technology. Volume 1, A - L
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
300 CON
|
|
A major revision of this classic encyclopedia covering all areas of science and technology, the McGraw-Hill Concise Encyclopedia of Science and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pieter Walstra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Distance education technologies in Asia
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BA-G
|
Tác giả:
Baggaley, Jon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Downstream processing in the biotechnology industry
Năm XB:
2002 | NXB: Molecular Biotechnology,
Số gọi:
660.6 MA-K
|
Tác giả:
Manohar Kalyanpur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Downstream Processing of Biotechnology Products
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-VCH, Weinheim, pp.
Số gọi:
577.15 CA-G
|
Tác giả:
Carta, G. and Jungbauer, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Environmental Biotechnology: Achievements, Opportunities and Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Global Science Books,
Số gọi:
660.6 MA-G
|
Tác giả:
Maria Gavrilescu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Whitehurst RJ, Law BR |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzymes in Food Technology
Năm XB:
2002 | NXB: Sheffield Academic Press; CRC Press,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 WH-R
|
Tác giả:
Robert J. Whitehurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Etourism : information technology for strategic tourism management /
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
338.48 BU-D
|
Tác giả:
Dimitrios Buhalis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|