| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Non nước Việt Nam 63 tỉnh thành : Cẩm nang du lịch Việt Nam /
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
915.9704 NON
|
Tác giả:
Nhóm Trí thức Việt Biên soạn |
Cuốn sách giới thiệu một cách có hệ thống các thông tin cơ bản về 63 tỉnh thành; cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về tỉnh thành được giới...
|
Bản giấy
|
|
Non nước Việt Nam 63 tỉnh thành : Cẩm nang du lịch Việt Nam
Năm XB:
2021 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
915.9704 QU-L
|
Tác giả:
Quang Lân (Biên soạn) |
Cuốn sách giới thiệu một cách có hệ thống các thông tin cơ bản về 63 tỉnh thành; cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về tỉnh thành được giới...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Văn Phấn |
Khái quát các cuộc di dân người Việt về phía Nam; Đôi nét về thổ nhưỡng Nam Bộ; Đề cập đến nông cụ của người Nam Bộ. Giới thiệu các bài ca dao, tục...
|
Bản giấy
|
||
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nước Nga - 2050 chiến lược đột phá cách tân
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
320.51 KU-B
|
Tác giả:
B.N. Kudức, Yu.V.Yakovéts, Người dịch: Nguyễn Quốc Thao... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nuôi cấy và nghiên cứu độc tính, độc tố của một số chủng vi khuẩn lam độc phân lập trong phòng thí nghiệm
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Miên, GVHD: TS Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy, nên men các hợp chất có hoạt tính kháng sinh từ chủng nấm C2 phân lập từ cây thuốc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Bảo Châu, GVHD: TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Melvin H. Williams, Dawn E. Anderson, Eric S. Rawson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Off-ramps and On-Ramps : Keeping talented women on the road to success /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312082 HE-A
|
Tác giả:
Hewlett, Sylvia Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On emotional intelligence : HBR's 10 must reads
Năm XB:
2015 | NXB: Havard Business review Press
Từ khóa:
Số gọi:
152.4 ONE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|