Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25911 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tuyển tập truyện ngắn Jack London
Năm XB: 1997 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi: 813 LO-N
Tác giả:
Jack London
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How to teach English
Năm XB: 1997 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428 SE-B
Tác giả:
Barry Sesnan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cấu tạo Từ Tiếng Anh : Word Formation /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
First Aid the Vital Link
Năm XB: 1997
Số gọi: 610.76 TH-S
Tác giả:
The Canadian red cross society
First Aid the Vital Link
Bản giấy
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Văn Chánh
Gồm hơn 33.000 thuật ngữ và thành ngữ.
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt - Pháp : Khoảng 100.000 từ /
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 440.3 LE-H
Tác giả:
Lê Việt Hoa, Đào Lợi
Gồm khoảng 100.000 từ được phiên âm, giải thích rõ ràng. Có nhiều mục từ.
Bản giấy
Test your vocabulary 1 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JO-P
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển văn phòng và nghề thư ký : Anh - Pháp - Việt /
Năm XB: 1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 495 BA-D
Tác giả:
Ban từ điển
Gồm các từ vựng phiên âm Anh - Pháp - Việt liên quan đến văn phòng và nghề thư ký.
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tuyển tập truyện ngắn Jack London
Tác giả: Jack London
Năm XB: 1997 | NXB: Hội Nhà văn
How to teach English
Tác giả: Barry Sesnan
Năm XB: 1997 | NXB: Oxford university Press
Cấu tạo Từ Tiếng Anh : Word Formation /
Tác giả: Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
First Aid the Vital Link
Tác giả: The Canadian red cross society
Năm XB: 1997
Tóm tắt: First Aid the Vital Link
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Tác giả: B J Thomas, Nguyễn Thành Yến
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt
Tác giả: Trần Văn Chánh
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Gồm hơn 33.000 thuật ngữ và thành ngữ.
Family Album U.S.A Book 3, Introduction & espsodes 9-12 : Chương trình phát sóng trên truyền hình /
Tác giả: Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
Từ điển Việt - Pháp : Khoảng 100.000 từ /
Tác giả: Lê Việt Hoa, Đào Lợi
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Tóm tắt: Gồm khoảng 100.000 từ được phiên âm, giải thích rõ ràng. Có nhiều mục từ.
Test your vocabulary 1 : Học từ vựng tiếng Anh /
Tác giả: Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ điển văn phòng và nghề thư ký : Anh - Pháp - Việt /
Tác giả: Ban từ điển
Năm XB: 1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Tóm tắt: Gồm các từ vựng phiên âm Anh - Pháp - Việt liên quan đến văn phòng và nghề thư ký.
×