| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật phòng chống rủi ro trên thị trường tiền tệ;thị trường ngoại hối và kim loại quý
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
338.5 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Hinh ; Dương Thị Phượng dịch và biên soạn. |
Cuốn sách trình bày các công cụ phòng tránh rủi ro trên thị trường tiền tệ, ngoại hối và kim loại quỹ và kỹ thuật dự đoán tỷ giá hối đoái
|
Bản giấy
|
|
Chi phí tiền lương của các dọanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
331.21 BU-Q
|
Tác giả:
PGS.PTS.Bùi Tiến Quý; PTS.Vũ Quang Thọ. |
Cuốn sách làm rõ một số khái niệm có liên quan đến vấn đề tiền lương và lợi nhuận của doanh nghiệp như: chi phí biên, sản phẩm biên, doanh thu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng |
Trình bày các vấn đề kế toán dành cho nhà quản lý như: Các báo cáo kế toán năm, kế toán quản lý và quản trị tài chính.
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn nghiệp vụ kế toán doanh nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.7076 NG-C
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Văn Công, |
Cuốn sách đề cập đến những vấn đề cơ bản của lý thuyết kế toán, hướng dẫn thực hiện những nghiệp vụ kế toán thích hợp với hoạt động sản xuất kinh...
|
Bản giấy
|
|
Những kiến thức cơ bản về trái phiếu và các công cụ thị trường tiền tệ
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.63234 LE-D
|
Tác giả:
Lê Hoàng Dương;Lê Văn Hinh;Dương Thị Phượng;Viện khoa học ngân hàng |
Đề cập đến những nội dung cơ bản về: trái phiếu công ty, trái phiếu chính quyền dịa phương, trái phiếu chính phủ, chứng khoán có thế chấp đảm bảo,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Văn Ngôn. |
Đề cập đến những định chế tài chính hiểu theo nghĩa hẹp bao gồm các trung gian tài chính và thị trường tiền tệ, chứng khoán, hối đoái, và các định...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TS.Lê Văn Tư |
Chức năng và nguồn gốc của tiền tệ. Cơ chế tiền tệ. Vai trò của tiền tệ kinh tế. Nghiệp vụ tín dụng. Phương pháp thực hiện các giao dịch ngoại...
|
Bản giấy
|
||
English Grammar Exercises : with answer key /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Koch Spack Rachel, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harry Collis, Mario Risso |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomson, A.J, Martinet. A.V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Piper ; Lê Thanh Lộc biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|