| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu tạo Từ Tiếng Anh : Word Formation /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề cơ bản về kinh tế và quản lý môi trường
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
354 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Như Toàn, Nguyễn Thế Chinh |
Kinh tế và môi trường: tiếp cận kinh tế thj trường đến các vấn đề môi trường: phân tích lợi ích-chi phí...
|
Bản giấy
|
|
International Business Contracts : Hợp đồng thương mại quốc tế /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
346.02 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Khía cạnh luật pháp và hợp đồng thương mại quốc tế. Những ví dụ về hợp đồng thương mại giữa Việt Nam và các tổ chức hợp tác nước ngoài
|
Bản giấy
|
|
Các thiết chế tài chính quốc tế và các nước đang phát triển : Sách tham khảo /
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
332.042 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh |
Giới thiệu một số bài viết báo cáo nghiên cứu trên thế giới về quan hệ vay vốn của các nước đang phát triển với ngân hàng thế giới, quỹ tiền tệ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Văn Dược, Đặng Kim Cương |
Cơ sở lý luận về phân tích và các phương pháp sử dụng; Phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh; Phân tích chi phí và giá thành; Phân tích...
|
Bản giấy
|
||
326 Selected essays and writing : For all purposes, topics and levels /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 SR-S
|
Tác giả:
Professor S. Srinivasan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Global Economic propects and the developing Countries
Năm XB:
1997 | NXB: Washington, D. C.
Số gọi:
330.9172 GLO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teach English a training course for teachers trainer's Handbook
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.2407 DO-A
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài luận mới sơ cấp - Trung cấp và nâng cao : 556 A collection of the new essays $ writings /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 RA-J
|
Tác giả:
Fernando Rajamanikam |
Tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|