| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sổ tay pháp luật và kỹ năng hoạt động dành cho cán bộ câp cơ sở
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
342.597 SOT
|
|
Giới thiệu nội dung một số quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, dân chủ cơ sở, hoà giải ở cơ sở, hộ tịch và hộ khẩu, đất đai và giải...
|
Bản giấy
|
|
Security Information and Event Management (SIEM) Implementation
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 DA-V
|
Tác giả:
Miller, David R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thay đổi tâm lý cho thanh niên công nhân xuất thân từ nông thôn
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
155.9084 LA-T
|
Tác giả:
TS. Lã Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bài tập quản trị chiến lược
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.4076 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Ngô Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Great again: Revitalizing america's entrepreneurial leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.040973 NO-R
|
Tác giả:
Henry R . Nothhaft, with David Kline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic and business analysis : quantitative methods using spreadsheets
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 HS-F
|
Tác giả:
Frank S.T. Hsiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng của chi nhánh công ty cổ phần sữa Việt Nam tại Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập thực hành quản trị kinh doanh : Áp dụng cho Hệ đào tạo vừa học vừa làm /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.0076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Huyền chủ biên |
Cung cấp những kiến thức quản trị kinh doanh cơ bản và hệ thống câu hỏi thực hành, bài tập về nhà quản trị, tạo lập doanh nghiệp, quản trị quá...
|
Bản giấy
|
|
Markets never forget (but people do) : How your memory is costing you money--and why this time isn’t different /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 FI-K
|
Tác giả:
Ken Fisher, Lara Hoffmans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Tân Mỹ
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh, GVHD: Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Market Leader : Elementary Business English Coursebook and Practice File /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-C
|
Tác giả:
Falvey, David & Kent, Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Mai Oanh (sưu tầm, giới thiệu) |
Khái quát về điều kiện tự nhiên, môi trường, đặc điểm dân số, nguồn gốc tộc người Thổ. Giới thiệu về các quan hệ dòng họ, gia đình, gia tộc, tập...
|
Bản giấy
|