| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chọn lựa đồ gia dụng trong trang trí nội thất
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
747.7 TH-T
|
Tác giả:
Thiên Thanh - Đăng Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tăng tính hấp dẫn du khách của Hà Nội thông qua khai thác du lịch đêm
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Trà; GVHD: Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn dịch và đọc báo chí tiếng Anh : Thời sự quốc tế - sự kiện kinh tế tài chính - đầu tư - sự kiện khoa học kỹ thuật - sự kiện văn hóa xã hội - sự kiện thể thao. /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 LE-A
|
Tác giả:
Lê Hiếu Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Britain in close-up : Giáo trình nghiên cứu văn hóa Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
941.071 MC-D
|
Tác giả:
David McDowall ; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước chú giải. |
Tài liệu nghiên cứu chi tiết về xã hội Anh hiện đại sau chiến tranh thế giới thứ 2 cho đến cuối thế kỉ 20 trong các mặt chính trị, xã hội, kinh tế,...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế Việt Nam 2001 : Viet Nam's economy in 2001 /
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.597 KIN
|
Tác giả:
Viên nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương |
19 bài viết về các nội dung: tổng quan kinh tế xã hội Việt Nam, quản lý kinh tế vĩ mô, phát triển hệ thống các loại thị trường và tổng kết phát...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quirk Randolph, Sidney GreenBaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Trung Kiên, Ngô Bá Quang, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Life lines : Intermediate : student's book /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
248.24 HUT
|
Tác giả:
Tom Hutchinson ; Nguyễn Thái Hòa |
Gồm các bài tập về từ vựng, kĩ năng đọc, kĩ năng nghe, kĩ năng viết về các chủ đề như: cuộc sống hiện đại, tương lai, các mối quan hệ, pháp luật,...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn khai thác và sử dụng Windows XP
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4469 PH-Q
|
Tác giả:
Phương Quang, Phú Thành |
Cuốn sách giúp khám phá thế giới Windows
|
Bản giấy
|
|
Basic grammar in use : self-study reference and practice for students of English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy, William R. Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Janet Lane, Ellen Lange |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Macroeconomics : principles, problems, and policies /
Năm XB:
2002 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
339 MCC
|
Tác giả:
McConnell, Campbell R; Brue, Stanley L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|