| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lê |
Cuốn sách giới thiệu về các khái niệm cơ bản của tâm lý học, đặc điểm tâm lý du khách, giao tiếp trong du lịch
|
Bản giấy
|
||
Quản trị kinh doanh khách sạn
Năm XB:
1997 | NXB: Trường trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4071 QUA
|
Tác giả:
Trường Trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inspiration at work : Igniting a new entrepreneurial spirit in the individual and the corporation
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
338.04 RO-R
|
Tác giả:
Robert A.Ruotolo |
Contents of book: The five basic principles: blueprint for success. Striving for resultsl; a guide to cresting your success.
|
Bản giấy
|
|
The school to work revolution : how employers and educators are joining forces to prepare tomorrow's skilled workforce /
Năm XB:
1997 | NXB: Addison Wesley Longman, Inc.
Số gọi:
370.11 LY-O
|
Tác giả:
Lynn Olson |
how employers and educators are joining forces to prepare tomorrow's skilled workforce
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Monash University Autralia |
Distance Education handbook 1998
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Long, Phạm Mai Hùng |
Giới thiệu về đạo Phật và giáo lí cơ bản của đạo Phật, kiến trúc chùa Việt Nam nói chung và địa chỉ, di tích, cách bài trí, thờ cúng trong các chùa...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harriet Diamond, Phyllis Dutwin |
Grammar in plain English
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống các văn bản hiện hành về quản lý du lịch (lưu hành nội bộ)
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 CAC
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cuốn sách hệ thống các văn bản của Đảng, văn bản của hội đồng Nhà nước, văn bản của Chính phủ, thủ tướng chính phủ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
The Canadian red cross society |
First Aid the Vital Link
|
Bản giấy
|
||
Cambridge proficiency examination practice 1 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Travel around the Word : A complete program for learning about geography, destination and selling travel /
Năm XB:
1997 | NXB: Weissmann Travel Report
Số gọi:
650 AR-W
|
Tác giả:
Arnie Weissmann |
A complete program for learning about geography, destination and selling travel
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 6 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|