| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Xuân Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
847 Câu Tục ngữ và Châm ngôn thế giới : Song ngữ Việt - Pháp /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
445 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ và Châm ngôn Châu Âu : Song ngữ Việt - Pháp /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
445 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linh Giang |
Gồm 90 bài học bổ ích, mỗi bài đề cập một vấn đề riêng. Kết cấu ngắn gọn, giúp ích cho các bạn giao tiếp tiếng Pháp một cách dễ dàng hơn. Trong...
|
Bản giấy
|
||
Elements of hypermedia design : Techniques for navigation & Visualization in Cyberspace /
Năm XB:
1997 | NXB: Birkhauser Boston
Từ khóa:
Số gọi:
025.04 LO-P
|
Tác giả:
Gloor Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Picard, Rosalind |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Virtual LANS Contruction Implementation and Management : COnstructing Switch and Router based LANs
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
004.68 HE-G
|
Tác giả:
Held Gilbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engineering networks for synchronization CCS7 and ISDN : Standards Protocols Planning and testing /
Năm XB:
1997 | NXB: Institute of Electrical and Electronic
Số gọi:
621.382 BH-P
|
Tác giả:
Bhatnagar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intruder Alarms
Năm XB:
1997 | NXB: Reed Educational and Professional Publishing
Số gọi:
621.389 HO-G
|
Tác giả:
Honey, Gerard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hiến Lê, Thiên Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Sơn, Nguyễn Hữu Cát |
Lịch sử xã hội loài người hình thành và phát triển từ thời nguyên thủy đến thế giới hiện đại
|
Bản giấy
|