| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Quang Lưu |
Nội dung bao trùm các khâu chủ yếu trong nghiệp vụ trao đổi. Để thích ứng với các đối tượng và nội dung trao đổi khác nhau, mỗi bài đều có phần đàm...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Allan and Gill |
100 Tips to Workshop Safety
|
Bản giấy
|
||
Mở rộng vốn từ Hán việt : Dùng trong nhà trường /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Dân, Nguyễn Văn Bảo, Trịnh Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Szogyi, Alex |
Chocolate has been described as being more than a food, less than a drug. This description points to the singular position this wildly popular...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Xuân Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
847 Câu Tục ngữ và Châm ngôn thế giới : Song ngữ Việt - Pháp /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
445 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ và Châm ngôn Châu Âu : Song ngữ Việt - Pháp /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
445 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linh Giang |
Gồm 90 bài học bổ ích, mỗi bài đề cập một vấn đề riêng. Kết cấu ngắn gọn, giúp ích cho các bạn giao tiếp tiếng Pháp một cách dễ dàng hơn. Trong...
|
Bản giấy
|
||
Elements of hypermedia design : Techniques for navigation & Visualization in Cyberspace /
Năm XB:
1997 | NXB: Birkhauser Boston
Từ khóa:
Số gọi:
025.04 LO-P
|
Tác giả:
Gloor Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Picard, Rosalind |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|