| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Virtual LANS Contruction Implementation and Management : COnstructing Switch and Router based LANs
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
004.68 HE-G
|
Tác giả:
Held Gilbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engineering networks for synchronization CCS7 and ISDN : Standards Protocols Planning and testing /
Năm XB:
1997 | NXB: Institute of Electrical and Electronic
Số gọi:
621.382 BH-P
|
Tác giả:
Bhatnagar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intruder Alarms
Năm XB:
1997 | NXB: Reed Educational and Professional Publishing
Số gọi:
621.389 HO-G
|
Tác giả:
Honey, Gerard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hiến Lê, Thiên Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Sơn, Nguyễn Hữu Cát |
Lịch sử xã hội loài người hình thành và phát triển từ thời nguyên thủy đến thế giới hiện đại
|
Bản giấy
|
||
301 ý tưởng hay : Về quản trị kinh doanh của các công ty Mỹ năng động nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.37 PE-T
|
Tác giả:
Tom Peters |
Cuốn sách nói về kinh nghiệm về các mặt hàng, vốn, sản xuất và bán ra, tiếp thị và quan hệ với khách hàng, thuế và quản lý nhân viên....... mà các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Thị Vàng Anh, Y Ban, Ngô Thị Kim Cúc, Phạm Thanh Hà, Phạm Thị Hoài, Sông Hồng,... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hiến Lê, Thiên Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pilgrim Aubrey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Automated Information Retrieval : Theory and Nethods /
Năm XB:
1997 | NXB: Academic Press
Số gọi:
025.04 FR-V
|
Tác giả:
Frants Valery, Shapiro Jacob, Voiskunskii Vladimir |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Thu Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|