| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tâm lý học : Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 1. Dùng cho BDCB & GV các trường THCN /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
150.071 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hường, Bùi Tất Thơn |
Một số vấn đề chung của tâm lí học. Các quá trình và trạng thái tâm lí cá nhân. Nhân cách và các thuộc tính tâm lí cá nhân. Một số vấn đề về tâm lí...
|
Bản giấy
|
|
Xử lý sự cố cải thiện & sử dụng nhạc số với windows XP : Tủ sách tin học thanh thiếu niên /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.3 TR-A
|
Tác giả:
KS. Trần Việt An |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Xử lý sự cố cải thiện & sử dụng nhạc số với windows XP
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác quảng cáo cho khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thúy Huyền; GVHD: TS. Nguyễn Thế Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ văn hoá & xã hội : Một cách tiếp cận liên ngành
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
401 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp /. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Huấn luyện và truyền kinh nghiệm = : Coaching and mentoring : /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.31 HUA
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga - Phạm Ngọc Sáu |
Cuốn sách là cẩm nang giúp người kinh doanh trở thành người huấn luyện hiệu quả, huấn luyện cho các cáp điều hành, cố vấn và quản lý...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mappes, Thomas A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thuật toán . Tập 1 : : Các thuật toán thông dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 SE-D
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Vũ Mạnh Tường, Dương Vũ Diệu Trà, Nguyễn Tiến Huy. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong điều kiện toàn cầu hoá
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
338.6048 TR-S
|
Tác giả:
Trần Sửu |
Cạnh tranh trong điều kiện toàn cầu hóa: Các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp : Dùng cho: Sinh viên ngoại ngữ chuyên ngành trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và sinh viên các hệ tại chức, cao đẳng các trường đại học khác /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
517.071 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải tỏa stress : Cẩm nang quản lý hiệu quả : Reducing stress /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158 HIN
|
Tác giả:
Tim Hindle; Vương Long biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|