Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26168 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 8
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 19
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 20
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 17
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 18
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 511.322 RO-T
Tác giả:
Timothy J. Ross.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Logic, programming, and Prolog
Năm XB: 1995 | NXB: John Wiley
Số gọi: 005.131 NI-U
Tác giả:
Ulf Nilsson and Jan MaÅ‚uszynÌ?ski
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
CDMA : principles of spread spectrum communication
Năm XB: 1995 | NXB: MA Addison-Wesley
Số gọi: 621.382 VI-A
Tác giả:
Viterbi, Andrew J
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dương Quang Thiện.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prince Companion
Năm XB: 1995 | NXB: Blackwell Publishers
Số gọi: 820 MA-D
Tác giả:
Marsh, David
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Introduction To Financial Investment
Năm XB: 1995 | NXB: Prentice Hall/Woodhead-Faukner Limited,
Số gọi: 332.6 RE-K
Tác giả:
Redhead, Keith
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Buiding a UNIX Internet Server
Năm XB: 1995 | NXB: New Riders
Số gọi: EC-G
Tác giả:
Eckel George
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 8
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 19
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 20
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 17
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 18
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Fuzzy logic with engineering applications
Tác giả: Timothy J. Ross.
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Logic, programming, and Prolog
Tác giả: Ulf Nilsson and Jan MaÅ‚uszynÌ?ski
Năm XB: 1995 | NXB: John Wiley
CDMA : principles of spread spectrum communication
Tác giả: Viterbi, Andrew J
Năm XB: 1995 | NXB: MA Addison-Wesley
Prince Companion
Tác giả: Marsh, David
Năm XB: 1995 | NXB: Blackwell Publishers
Buiding a UNIX Internet Server
Tác giả: Eckel George
Năm XB: 1995 | NXB: New Riders
×