| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Minh Thức |
Gồm các câu châm ngôn hay về tình yêu.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. Trần Nhâm |
Công trình nghiên cứu của nhiều nhà khoa học về các luận cứ khoa học và thực tiễn của đường lối, chủ trương chính sách đổi mới của Đảng và nhà nước...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Anh - Việt : Thương mại - Tài chính - Ngân hàng /
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Thế giới - Nxb Mũi Cà Mau,
Số gọi:
423 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt, Nguyễn Tùng Lâm |
Cung cấp từ vựng liên quan đến các lĩnh vực thương mại, tài chính và ngân hàng.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển từ láy Tiếng Việt :
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phi Khứ |
With key to pronunciation, illustrations, explanation.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trâm Quỳnh Dâ, Trầm Bách sơn, Xuân Bách, Bá Khánh. |
Trên 130.000 từ được giải thích rõ ràng, có cập nhật.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Phong Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 DU-D
|
Tác giả:
Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Advanced learner's dictionary : Of current English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 HO-A
|
Tác giả:
A. S Nornby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : 120.000 từ /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
423 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Britain : The country and its people: An introduction for learners of English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 OD-J
|
Tác giả:
James O'Droscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Khánh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|