| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 DU-D
|
Tác giả:
Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Advanced learner's dictionary : Of current English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 HO-A
|
Tác giả:
A. S Nornby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : 120.000 từ /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
423 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Britain : The country and its people: An introduction for learners of English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 OD-J
|
Tác giả:
James O'Droscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Khánh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practice exercises for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Barron's
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PA-S
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Garry Adams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Shine on : the 21st century approach to learning English /
Năm XB:
1995 | NXB: Twin Bridges Publications
Số gọi:
428 NO-S
|
Tác giả:
S.E Nordyke, G.N. Worthington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tako Kagayaki, Hoàng Văn Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Danh ngôn thế giới : Song ngữ/Tiếng Anh thực hành /
Năm XB:
1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 VU-H
|
Tác giả:
Vương Trung Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử ngữ âm tiếng Việt (sơ thảo)
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.92209 N-TC
|
Tác giả:
Nguyễn, Tài Cẩn |
Lịch sử ngữ âm tiếng Việt (sơ thảo) của Nguyễn Tài Cẩn, xuất bản năm 1995, là một cuốn sách trong “cụm công trình” được tặng Giải thưởng Hồ Chí...
|
Bản giấy
|
|
Cambridge practice tests for IELTS 1 : self-study /
Năm XB:
1995 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 JA-V
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman, Clare McDowell. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|