| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Business English : For Internal Use /
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business english for learners of english.
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423.1 TUC
|
Tác giả:
Allene Tuck, Michael Ashby. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business listening & Speaking : Thực hành kỹ năng Nghe và Nói trong tiếng Anh thương mại /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MA-J
|
Tác giả:
Maurice Jamall; Bruce Wade |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremy Comfort; Rod Revell; Chiris Stott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stuart Redman , Ellen Shaw ; Nguyễn Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business vocabulary in use : : Self-study and classroom use
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.2 MA-B
|
Tác giả:
Bill Mascull |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài luận mẫu hay nhất : 136 best model essays/ plus IELTS & TOEFL essays all topics and dialogues with important notes on essays writing. /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy; tổng hợp và biên dịch: Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các chủ đề từ vựng Tiếng Anh : Tiếng Anh giao tiếp / Dùng cho trình độ A, B, C. Dùng cho học sinh, sinh viên. /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.2 MI-D
|
Tác giả:
Minh Đức |
Cuốn sách gồm 39 chương. Mỗi chương là một chủ điểm khác nhau để tiện tra cứu các từ vựng theo chủ đề đó một cách tập trung và chính xác.
|
Bản giấy
|
|
Các dạng bài tập chữa lỗi sai Tiếng Anh : Dùng cho học sinh THCS,THPT và ôn thi đại học ; Dành cho sinh viên các trường ; Dành cho người học thêm Tiếng Anh các cấp
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh, Đỗ Quang Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các ký hiệu ngữ âm tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các mẫu thư giao dịch và email bằng tiếng Anh
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TA-S
|
Tác giả:
Shirley Taylor |
Bao gồm các mẫu thư thương mại, các mẫu email, các mẫu tài liệu và văn kiện giao dịch.
|
Bản giấy
|