| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình hoá sinh thực vật
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Từ khóa:
Số gọi:
572.071 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Lệ (ch.b.), Võ Văn Quang |
Những kiến thức về trao đổi chất và năng lượng sinh học. Vitamin, enzyme và sự xúc tác sinh học. Carbohydrate, lipid, nucleic acid, protein và sự...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phạm Anh Dũng |
Tổng quan an ninh thông tin di động; Công nghệ an ninh trong GSM và GPRS; Công nghệ an ninh trong 3G UMTS...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
T.Irene Sanders |
Tư duy chiến lược và khoa học mới
|
Bản giấy
|
||
Lesbianism and realism in "The well of loneliness" and its pioneering for lessbianism to burgeon in American and English 20th century literature
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thu Trang, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý rác thải sinh hoạt và và phế thải nông nghiệp sản xuất phân hữu cơ sinh học phục vụ cho chương trình rau sạch tại Đặng Xá- Gia Lâm- Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: PGS.TS Đào Châu Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Duong Thi Maii, GVHD: Ngo Thi Thanh Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự động hoá với Simatic S7 - 300
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Vân Hà |
Lí thuyết cơ bản về tự động hoá. Sử dụng ngôn ngữ lập trình STL trong tự động hoá. Kĩ thuật lập trình. Hướng dẫn sử dụng phần mềm STED 7 Module PID...
|
Bản giấy
|
|
Negation in English and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thanh, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
阮有求(编)/Nguyễn Hữu Cầu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Đà, Đặng Trần Phách |
Cung cấp những kiến thức về cơ sở của nhiệt động lực hoá học, động hoá học, cân bằng pha, cân bằng hoá học, dung dịch, phản ứng axit - bazơ, oxi...
|
Bản giấy
|
||
English tag questions in conversation a contrastive analysis between English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Huong, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những bí ẩn của nền văn minh cổ thế giới
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
930 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Điệp chủ biên |
Những câu chuyện về văn minh thế giới, những hiện tượng của thế giới cổ đại mà ngày nay con người chưa giải thích được như: bí mật về nguồn gốc của...
|
Bản giấy
|