| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vietnamese learners' problems in using English conditional sentences
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Tran Thi Van Anh, GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The use of English words in Vietnamese newspapers and daily conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Anh, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hóa học đại cương câu hỏi và bài tập
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
540.76 LE-P
|
Tác giả:
Lê Sỹ Phóng;Nguyễn Hữu Thi |
Các khái niệm và định luật cơ bản cấu tạo chất, các quá trình hóa học, điện hóa, dung dịch điện ly...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh giống hoa Arum vàng bằng phương pháp nuôi cấy in vitro
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-C
|
Tác giả:
Cao Việt Chiến, GVHD: TS.Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bạch Đức Hiển- ch.b |
Trình bày tổng quan về thị trường chứng khoán, chứng khoán, thị trường chứng khoán sơ cấp, thứ cấp, phân tích chứng khoán và đầu tư chứng khoán,...
|
Bản điện tử
|
||
Đánh giá khả năng tạo chất hoạt hóa bề mặt sinh học do các chủng vi khuẩn phân lập từ mùn khoan dầu khí Vũng tàu và ảnh hưởng của chúng lên khả năng phân hủy dầu
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoofng Ngân, GVHD: PGS.TS Lại Thúy Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mã hoá thông tin với Java /. Tập 2:, Mã hoá - mật mã /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.82 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thúc; Bùi Doãn Khanh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to help Vietnamese learners of English achieve "effective" intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to teach listening skills for the 7th form students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Nguyet, GVHD: Le Thi Anh Tuyet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hiệu quả của một số thuốc bảo vệ thực vật đối với sâu hại chính trên rau họ hoa thập tự ở vùng Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Thị Khánh Bình, GVHD: ThS Nguyễn Thị Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa theo chuẩn mực kế toán và luật kế toán : Biên soạn theo luật kế toán, các chuẩn mực kế toán, các thông tư hướng dẫn kế toán thực hiện chuẩn mực kế toán và các văn bản sửa đổi bổ sung chế độ kế toán doanh nghiệp phù hợp với chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ đến quý II năm 2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657 CHE
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Giới thiệu những qui định chung về chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống tài khoản kế toán. Hệ thống báo cáo tài chính. Chế độ chứng từ...
|
Bản giấy
|