Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3688 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Politeness in requesting in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HA-T
Tác giả:
Ha Thi Thoan, GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pôồn Pôông Mường Trám
Năm XB: 2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 390.0959741 BU-H
Tác giả:
Bùi Chí Hăng
Giới thiệu các tập tục trong hôn nhân, cưới xin, sinh đẻ, nuôi dưỡng, sản xuất, ở, trang phục, ứng xử trong giao tiếp và trong tang ma ở Mường Trám
Bản giấy
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
PR hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả =Effective public relations /
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 659.2 ALI
Tác giả:
Moi Ali; Hoàng Ngọc Tuyến biên dịch; Nguyễn Văn Quí hiệu đính
Cung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm: Làm rõ vai trò của PR trong tổ chức, khởi động quá...
Bản giấy
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Precalculus
Năm XB: 2017 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi: 512.0712 PRE
Tác giả:
John A. Carter, Gilbert J. Cuevas, Roger Day...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prefixation and suffixation in English
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Problems in using English articles and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-H
Tác giả:
Vũ Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Politeness in requesting in English and Vietnamese
Tác giả: Ha Thi Thoan, GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Pôồn Pôông Mường Trám
Tác giả: Bùi Chí Hăng
Năm XB: 2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Giới thiệu các tập tục trong hôn nhân, cưới xin, sinh đẻ, nuôi dưỡng, sản xuất, ở, trang phục,...
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
PR hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả =Effective public relations /
Tác giả: Moi Ali; Hoàng Ngọc Tuyến biên dịch; Nguyễn Văn Quí hiệu đính
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm:...
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Tác giả: Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Precalculus
Tác giả: John A. Carter, Gilbert J. Cuevas, Roger Day...
Năm XB: 2017 | NXB: McGraw Hill Education
Prefixation and suffixation in English
Tác giả: Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Tác giả: Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Problems in using English articles and Vietnamese equivalents
Tác giả: Vũ Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Proverbs and proverbs on love and the contrastive analysis of their syntactic and semantic features in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Tác giả: Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Proverbs on behaviour between people and people
Tác giả: Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×