| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Michael Hacker, Robert Barden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Len Bass, Prasun Dewan |
Gồm: Formative evaluation- ensuring usability in user interfaces...
|
Bản giấy
|
||
The bond market : Trading and risk management /
Năm XB:
1993 | NXB: Business one irwin
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 RA-C
|
Tác giả:
Christina I.Ray |
Gồm 3 phần: The trading instruments, the players, the rules; Bond pricing and forecasting...
|
Bản giấy
|
|
Animation and Scientific Visualization Tools and Applications
Năm XB:
1993 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 EAR
|
Tác giả:
R.A.Earnshaw, D.Watson |
Nội dung bao gồm: Introduction and overview, techniques...
|
Bản giấy
|
|
Regaining competitiveness putting the goal to work 2nd ed : Updated to include all the changes in the second revised edition of the goal /
Năm XB:
1993 | NXB: North River Press
Số gọi:
658.562 SR-M
|
Tác giả:
Mokshagundam L.Srikanth and Harold E. Cavallaro, Jr. |
Gồm: Acknowledgments; Foreword, About the authors...
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How software works : Author of the National Bestseller PC/Computing How Computers Work/Illustrated by Pamela Drury Wattenmaker /
Năm XB:
1993 | NXB: Ziff-Davis Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 WH-R
|
Tác giả:
Ron White |
Nội dung bao gồm 8 phần: phần cứng và phần mềm làm việc với nhau như thế nào; ngôn ngữ làm việc; làm việc với phần mềm bảng tính; làm việc với cơ...
|
Bản giấy
|
|
Effective Reading : Reading skills for advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 GR-S
|
Tác giả:
Greenall Simon, Swan Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khu chế xuất, khu công nghiệp với cơ hội đầu tư ở Việt Nam
Năm XB:
1993 | NXB: Tạp chí Kinh tế và dự báo,
Số gọi:
338.1 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Đình Tích; Nguyễn Phú Kỳ Biên soạn: Ủy ban Kế hoạch Nhà nước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị dự án đầu tư trong nước và quốc tế
Năm XB:
1993 | NXB: Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thanh Thu |
Những cơ sở pháp lý để thực hiện sự đầu tư quốc tế: Các bước hình thành và triển khai một dự án đầu tư trong nước và quốc tế..
|
Bản giấy
|
|
Phát triển và môi trường : Ngân hàng thế giới - báo cáo phát triển thế giới năm 1992 /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm thông tin tư liệu khao học & công nghệ Quốc gia,
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 PHA
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải biên dịch |
Trình bày các vấn đề về môi trường, các điều kiện chính sách để quản lý tài nguyên và môi trường tốt hơn
|
Bản giấy
|
|
Trading currency cross rates : Proven trading strategies from a leading international currency trader and a noted experton futures and options /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.645 GA-R
|
Tác giả:
Klopfenstein, Gary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|