| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Viện đại học Mở Hà Nội, Khoa Du lịch |
Cuốn sách giới thiệu về những kiến thức liên quan đến du lịch và khách sạn như: ngành du lịch, địa lý du lịch, tổ chức tour đi nước ngoài, ...
|
Bản giấy
|
||
Principles of Language Learning and Teaching
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
418.0 DO-B
|
Tác giả:
H.Douglas Brown |
Provides a comprehensive, up-to-date analysis of theories, research, and practice in foreign and second language learning
Includes completelyn new...
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of English grammar : workbook /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428 BE-S
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar, Donald A.Azar |
Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 DO-D
|
Tác giả:
Donald M.Davidoff |
customer service in the hospitality and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jan Van Harssel |
Tourism: An Exploration
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đại Thắng, Nguyễn Duy Bột |
Cuốn sách này khái quát kinh tế học và những vấn đề kinh tế cơ bản, thị trường cung và cầu...
|
Bản giấy
|
||
Chiến quốc sách trong kinh doanh / : 88 kế làm giàu /
Năm XB:
1994 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
658 UY-Q
|
Tác giả:
Uyển Sĩ Quân; Lý Xuân Lập; Lưu Vệ Quốc. |
Giới thiệu "Binh pháp Tôn tử" của Trung Quốc ứng dụng trong kinh doanh qua việc luận bàn về việc khích lệ mọi người khi cầm quân ; về đấu trí đấu...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Tiếng Việt
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 DU-D
|
Tác giả:
Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển quản lý kinh doanh tài chính Anh - Việt : Phiên âm /
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
423 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thịnh |
Gồm nhiều từ được phiên âm Anh - Việt có cập nhật, dễ hiểu và dễ sử dụng.
|
Bản giấy
|
|
The Oxford dictionary for the Business world
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 THB
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đức Tài, Diên Khánh |
Gồm 200 truyện cười song ngữ
|
Bản giấy
|
||
Christianizing Homer : The Odssey, Plato, and The acts of Andrew /
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 DE-M
|
Tác giả:
Dennis Roland Mcdonald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|