| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các nước và một số lãnh thổ trên thế giới Tập 1
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
913 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Phong Hà, Đinh Mỹ Vân ( chủ biên), |
Cuốn sách giới thiệu về một số quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
Các nước và một số lãnh thổ trên thế giới Tập 2
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
913 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Phong Hà, Đinh Mỹ Vân ( chủ biên), |
Cuốn sách giới thiệu về một số quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lê |
Trình bày các khái niệm về tâm lý và tâm lý học; các lý thuyết về tâm lý con người; nhà doanh nghiệp Việt Nam; tâm lý người tiêu dùng...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ronald F.Cichy |
Quality Sanitation Management was desighed by food service professional who understand sanitation essentials and realize their importance. The...
|
Bản giấy
|
||
Pho Hien: The centre of international commerce in the XVIIth-XVIIIth centuries
Năm XB:
1994 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
296.4 HH-A
|
Tác giả:
Association of Vietnamese historians people's administrative committee of Hia Hung province |
On December 10 and 11, 1992, in Hung Yen town, Hai Hung province, a seminar on Pho Hien, one of the trade centres of Vietnam in the 17th-18th...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện đại học Mở Hà Nội, Khoa Du lịch |
Cuốn sách giới thiệu về những kiến thức liên quan đến du lịch và khách sạn như: ngành du lịch, địa lý du lịch, tổ chức tour đi nước ngoài, ...
|
Bản giấy
|
||
Principles of Language Learning and Teaching
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
418.0 DO-B
|
Tác giả:
H.Douglas Brown |
Provides a comprehensive, up-to-date analysis of theories, research, and practice in foreign and second language learning
Includes completelyn new...
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of English grammar : workbook /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428 BE-S
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar, Donald A.Azar |
Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 DO-D
|
Tác giả:
Donald M.Davidoff |
customer service in the hospitality and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jan Van Harssel |
Tourism: An Exploration
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đại Thắng, Nguyễn Duy Bột |
Cuốn sách này khái quát kinh tế học và những vấn đề kinh tế cơ bản, thị trường cung và cầu...
|
Bản giấy
|
||
Chiến quốc sách trong kinh doanh / : 88 kế làm giàu /
Năm XB:
1994 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
658 UY-Q
|
Tác giả:
Uyển Sĩ Quân; Lý Xuân Lập; Lưu Vệ Quốc. |
Giới thiệu "Binh pháp Tôn tử" của Trung Quốc ứng dụng trong kinh doanh qua việc luận bàn về việc khích lệ mọi người khi cầm quân ; về đấu trí đấu...
|
Bản giấy
|