| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Michael Day, et. al. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Paul Gauguin 1848-1903 : The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Số gọi:
720 IN-W
|
Tác giả:
Ingo F. Walther |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử tư tưởng Việt Nam. /. Tập 1 /
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
181 LIC
|
Tác giả:
PGS. Nguyễn Tài Thư,. |
Trình bày về đối tượng nghiên cứu môn lịch sử tư tưởng Việt Nam. Cơ sở hình thành, đặc điểm, khởi nguyên và cốt lõi tư tưởng Việt Nam. Tổng quan về...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay pháp luật dành cho giám đốc
Năm XB:
1993 | NXB: Nxb, Tp. Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
343.08 SOT
|
Tác giả:
Sưu tầm và hệ thống hoá: Luật gia Mạc Hoa, Thanh Tịnh |
Cuốn sách được xây dựng trên cơ sở hệ thống hoá các quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan đến: thành lập, tổ chức hoạt...
|
Bản giấy
|
|
Pierre-Auguste Renoir : Một giấc mơ của sự hòa hợp /
Năm XB:
1993 | NXB: Taschen,
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 FE-P
|
Tác giả:
Peter H. Feist |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử các học thuyết kinh tế
Năm XB:
1993 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 LIC
|
Tác giả:
Trần Bình Trọng chủ biên |
Đối tượng và phương pháp của môn lịch sử các học thuyết kinh tế. Các học thuyết kinh tế thời cổ đại, tung cổ, cuói thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, và từ...
|
Bản giấy
|
|
Hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống :. Tập 2 : : Khoa học cho mọi người /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Tín, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống :. Tập 1 : : Khoa học cho mọi người /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Tín, |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống
|
Bản giấy
|
|
Life Cycles : The influence of planetary cycles on our lives /
Năm XB:
1993 | NXB: PAN
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 EL-R
|
Tác giả:
Rose Elliot |
Nội dung gồm: the planets and their cycles, the cycles through life...
|
Bản giấy
|
|
Elementary number theory and its applications 3rd ed
Năm XB:
1993 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
512.72 RO-H
|
Tác giả:
Kenneth H.Rosen. |
Gồm: The integers, greatest common divisors and prime factorization...
|
Bản giấy
|
|
Reaching learners through telecommunications : Management and leadership strategies for higher education /
Năm XB:
1993 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
374.26 DU-B
|
Tác giả:
Becky S. Duning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật vè̂ khoa học, công nghệ.
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.079597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|