| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discourse analysis for language teachers
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển yếu tố Hán Việt thông dụng : Có chữ Hán, phiên âm quốc tế, âm Bắc Kinh, âm tiếng Nhật và nghĩa tiếng Anh tương đương
Năm XB:
1991 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1395922 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Systems Performance Analysis : Techniques For Experimental Design, Measurement, Simulation, and Modeling /
Năm XB:
1991 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Systems Performance Analysis : Techniques For Experimental Design, Measurement, Simulation, and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 RA-J
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sumiwo Hasegawa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dodd, Tony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essential English grammar in use : Ngữ pháp tiếng Anh cơ sở với 107 bài tập thực hành /
Năm XB:
1990 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
F. Lindsay, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Terri C. Walker, Richard K. Miller |
Bao gồm: Expert, systems, overview, the technology of expert systems...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Birendra Bahadur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|