| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
MLA handbook for writers of research papers
Năm XB:
1988 | NXB: The modern language association of america,
Từ khóa:
Số gọi:
808.027 GI-J
|
Tác giả:
Joseph Gibaldi, Walter S. Achtert |
For nearly half a century, the style recommended by the Modern Language Association of American for schoolarly manuscripts and student research...
|
Bản giấy
|
|
Dictionary of Synonyms and antonyms
Năm XB:
1988 | NXB: Composite study aid publications
Từ khóa:
Số gọi:
423 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
许慎撰,段玉裁 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lars Franks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter Newmark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vivian Cook & Mark Newson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chuck Y. Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice-Hall of India,
Từ khóa:
Số gọi:
519.21 TR-K
|
Tác giả:
Kishor Shridharbhai Trivedi, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Expert Systems strategic implications and applications
Năm XB:
1987 | NXB: Ellis Horwood
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 BE-C
|
Tác giả:
Annabel C. Beerel |
Bao gồm: The strategic implications of expert systems, The strategic applications of expert systems ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Graham Winstanley |
Nội dung gồm: Problem-solving concepts and choices; Lisp; An information base...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gill Arthur, Corwin Edward, Logar Antonette |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|